Thống kế theo quốc gia
Vietnam 23995
USA 614
Australia 97
Japan 45
Germany 45
South Korea 44
Canada 42
Senegal 41
France 25
Hong Kong 19
United Kingdom 18
Taiwan 16
Sweden 14
Russian Federation 12
Singapore 10
Cambodia 9
Thailand 8
China 8
Laos 7
Belgium 7
Liberia 4
Norway 4
Poland 4
Czech Republic 3
Vatican City State 3
Iran 3
Indonesia 2
Malaysia 2
Rwanda 2
United Arab Emirates 2
Switzerland 1
Venezuela 1
Zimbabwe 1
Afghanistan 1
Sierra Leone 1
Congo 1
South Africa 1
Philippines 1
Montenegro 1




Giới tính
Nam 17585
Nữ 7521
Không xác định 7
1




Tình trạng hôn nhân
Độc thân 22450
Kết hôn 841
Ly dị 672
Không xác định 398
Ly thân 384
Có người yêu 347
Ở góa 22




Con
Không xác định 23349
Không có 1541
1 119
2 78
3 13
5 or more 11
4 3




Chiều cao
Không xác định 22892
5'6" (168cm) 314
5'7" (171cm) 305
5'3" (160cm) 296
5'5" (166cm) 235
5'4" (163cm) 217
5'2" (157cm) 160
5'0" (155cm) 158
5'8" (173cm) 151
4'11" (152cm) 140
5'9" (175cm) 116
5'10" (178cm) 71
6'0" (183cm) 16
4'2" (127cm) 8
7'0" (213cm) 8
4'4" (132cm) 7
4'8" (142cm) 6
6'8" (203cm) 5
6'4" (193cm) 4
4'6" (137cm) 2
6'10" (208cm) 1
6'2" (188cm) 1
6'6" (198cm) 1




Cân nặng
Không xác định 22892
140 lbs (63kg) 188
105 lbs (48kg) 188
100 lbs (45kg) 186
125 lbs (57kg) 174
135 lbs (61kg) 174
110 lbs (50kg) 173
120 lbs (54kg) 173
130 lbs (59kg) 151
115 lbs (52kg) 139
155 lbs (70kg) 119
95 lbs (43kg) 102
150 lbs (68kg) 101
145 lbs (66kg) 97
160 lbs (73kg) 55
90 lbs (41kg) 51
165 lbs (75kg) 45
80 lbs (36kg) 24
85 lbs (39kg) 24
170 lbs (77kg) 15
180 lbs (82kg) 12
175 lbs (79kg) 12
300 lbs (136kg) 5
185 lbs (84kg) 4
220 lbs (100kg) 3
195 lbs (89kg) 2
190 lbs (86kg) 2
250 lbs (113kg) 1
200 lbs (91kg) 1
255 lbs (116kg) 1




Màu tóc
Không xác định 22942
Đen 1953
Nâu 141
Vàng 36
màu khác 12
Bạc 10
Đỏ 8
Xám 5
Trắng 4
Trọc 3




Màu mắt
Không xác định 22975
Đen 1688
Nâu 392
màu khác 22
Xanh 20
Xanh lá cây 9
Xám 8




Sắc tộc
Không xác định 23152
Á Châu 1387
Da trắng 396
Sắc tộc khác 102
Mỹ Đen 53
Mễ 13
Lai 11




Tôn giáo
Không có đạo 18156
Đạo Phật 3844
Đạo Thiên Chúa 2171
Sẽ nói sau 485
Đạo Tin Lành 124
Thuyết Vô Thần 98
Đạo Cơ Đốc 65
Đạo Linh Hồn 49
Đạo Khác 46
Đạo Hồi 32
Agnostic 19
Đạo Ấn 13
Đạo Do Thái 12




Hút thuốc
Không hút thuốc 19117
Thỉnh thoảng hút 4163
772
Thường xuyên 578
Không xác định 484




Uống Rượu
Không uống rượu 14857
Thỉnh thoảng uống 9321
Không xác định 479
Thường xuyên 457




Học vấn
Sao cũng được 9881
Cử nhân 6785
Sinh viên đại học 4154
Trung học 3083
Thạc sĩ 564
Trình độ khác 299
Sinh viên cao đẳng 205
Tiến Sĩ 138
5